Văn mẫu và phân tích dàn ý bài thơ Tràng giang Huy Cận

Giáo viên Đăng Minh hướng dẫn các em cách lập dàn ý cho bài Tràng Giang và bài văn mẫu phân tích thơ Tràng Giang. Các em học sinh có thể tham khảo để học tốt môn văn hơn. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo GIÁO VIÊN DẠY KÈM tại nhà để học nhanh như những học viên khác.

I. Lập dàn ý phân tích Tràng Giang của Huy Cận

1. Mở bài Phân tích bài thơ Tràng Giang

——Giới thiệu về tác giả Hoàng Cần và những nét đặc sắc của thơ Hoàng Cần trước Cách mạng tháng Tám: Hoàng Cần là một trong những nhà thơ có nhiều đóng góp cho Phong trào thơ Mới. Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thơ của ông mang nỗi buồn của thế sự, nỗi buồn của một dân tộc ý thức rõ về quốc nạn và dân sinh.

– Đôi nét về bài thơ Tràng Giang: Tràng Giang (trích trong tập “Lửa thiêng”) là một trong những tác phẩm tiêu biểu và độc đáo nhất của Huy Cận.

2. Cơ thể

Một loại. tiêu đề và câu từ

– Đề bài: Việc sử dụng các từ Hán Việt mở âm gợi không gian cổ kính và làm tăng thêm sự liên tưởng về sự mênh mông của non sông.

– Bài thơ từ:

+ Bầu trời bao la ”,“ Sông dài ”gợi sự bao la của thiên nhiên, bao la của vũ trụ.

+ “thoáng”, “nhớ” – cảm giác buồn bã, cô đơn, mất mát.

Từ nhan đề và nhan đề bài thơ, tác giả đã gợi bao cảm xúc xuyên suốt bài thơ.

b. Phần 1:

– Sự bao la của thiên nhiên:

+ hình ảnh “gợn sóng”

+ Hình ảnh con thuyền “Thuyền buồm xuôi gió” càng làm nổi bật thêm khung cảnh hoang vắng, hiu quạnh.

– Cảm xúc của chủ đề trữ tình được bộc lộ trực tiếp: tin buồn, “Nỗi buồn trăm mối”, tác giả bộc lộ nỗi buồn vô cùng dài, như không bao giờ dứt, không bao giờ dứt trong tâm tưởng.

C. Thứ nguyên 2

—— Bức tranh dần được hoàn thiện, bức tranh hoàn toàn mới: cồn cát nhỏ, ngọn gió hiu quạnh, bản làng xa xôi, chợ chiều, bến tàu vắng vẻ, miêu tả cảnh vật nhỏ bé hiu quạnh, thấp thoáng vắng lặng, sự lạnh lẽo, hiu quạnh của cảnh vật nơi đây.

——Các âm thanh của “Tiếng chợ giữa trưa” gợi lên sự mơ hồ, mục nát và hoang vắng.

—— “Sông dài, trời rộng và công viên cô đơn” nhấn mạnh sự cô đơn của cảnh vật và con người lạc lõng, trống trải và cô đơn.

d. kích thước 3

– Khung cảnh thiên nhiên rộng lớn: hàng này qua hàng khác, vô tận như tầm mắt

– Hình ảnh “Con én” hàm ý trôi nổi, bấp bênh.

– Kết cấu phủ định “Không Cầu” – “Không Thuyền” phủ định hoàn toàn con đường kết nối với cuộc đời.

e. Cỡ 4

– Hình ảnh thơ cổ điển “mây” và “chim”, tác giả vẽ nên bức tranh quê hương, đất nước.

——Những nỗi nhớ, tình yêu quê hương đất nước của tác giả qua hai câu cuối bài.

3. Kết thúc khóa học

Giới thiệu khái quát về giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ

2. Bài phân tích thơ Đông Giang

1. Bắt đầu một lớp học

Xu Can cũng là một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của phong trào thơ Mơ. Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thơ của ông mang nỗi buồn của thế sự, nỗi buồn của một dân tộc ý thức rõ về quốc nạn và dân sinh. Có thể nói Tràng Giang (trích trong tập “Lửa thiêng”) là một trong những tác phẩm tiêu biểu và độc đáo nhất của Huy Cận.

2. Cơ thể

Đọc Đông Giang của Từ Cần, chắc hẳn độc giả sẽ cảm nhận được sự độc đáo và tài hoa của ông từ nhan đề và nhan đề tác phẩm. “Tràng Giang” là một từ Hán Việt, qua đó gợi lên hơi thở cổ xưa của thi ca. Nhưng đồng thời, nhan đề lại gieo vần bằng “ang” – một âm tiết mở, do đó gợi đến âm vang, xa cách, gợi cho người đọc sự bao la, rộng lớn của dòng sông. Bên cạnh đó, câu thoại “Em ôm trời rộng nhớ sông dài” cũng gợi cảm xúc xuyên suốt bài thơ. Hình ảnh “trời rộng”, “sông dài” gợi lên sự bao la, rộng lớn của thiên nhiên. Để rồi trước sự hiện diện của thiên nhiên ấy, lòng người cảm thấy “nghèo”, “nhớ” – một cảm xúc buồn bã, cô đơn và mất mát. Như vậy, ngay từ nhan đề và nhan đề bài thơ, tác giả đã gợi lên một cảm xúc xuyên suốt bài thơ. Và sau đó, trong bối cảnh của cảm xúc đó, mọi cảm giác, mọi cảm xúc, mọi cảnh hiện lên.

3. Kết luận

Để rồi khi bước vào khổ thơ đầu tiên, người đọc sẽ lại cảm nhận được nỗi niềm của người thơ trữ tình trước sự bao la của thiên nhiên.

Sóng biển mang tin buồn

thuyền xuôi theo những mái nhà song song

Tàu về quê lại buồn

Cành củi nằm thành nhiều hàng

Khổ thơ miêu tả thiên nhiên bao la rộng lớn, dòng sông phẳng lặng với “sóng gió”, con thuyền lặng lẽ trôi như “con đò song song”. Dường như hình ảnh chiếc thuyền xuất hiện trên dòng sông ấy đã làm sâu sắc thêm sự hoang vắng, hiu quạnh của cảnh vật. Cứ tưởng tượng mà xem, trước khung cảnh bao la ấy, làm sao mà không thấy cô đơn, lạc lõng, và chủ đề trữ tình trong bài thơ cũng không ngoại lệ. Tác giả sử dụng hàng loạt điệp từ “buồn điệp điệp”, “buồn tứ phương” gợi tả trực tiếp cảm xúc của con người, bộc lộ nỗi buồn vô tận như tâm tư của nhân vật trữ tình không bao giờ dứt, không bao giờ dứt. Đặc biệt, bài thơ “Cảnh khô lạc mấy dòng” là sự sáng tạo nguyên bản của nhà thơ. Tác giả sử dụng hai hình ảnh đối lập tưởng như phi lí trong câu “Gỗ một cành tàn” – “lạc mấy dòng” gợi lên sự lang thang, cơ nhỡ, lang thang, cơ nhỡ, lưu lạc của lũ trẻ. Con người trong biển người, thiên nhiên bao la, trong dòng đời mênh mông. Vì vậy, khổ thơ đầu của bài thơ này thể hiện nỗi buồn lặng lẽ, hoang mang của con người trước thiên nhiên bao la.

Dường như ở khổ thơ thứ hai, nỗi buồn ấy dường như nhân lên gấp bội trước cảnh hoang vắng, hiu quạnh.

Một bài thơ nhỏ cô đơn trong gió,

Còn đâu tiếng làng xa vắng phố chiều?

Mặt trời lặn, bầu trời thăm thẳm;

Songlang, trời rộng, bến vắng.

Nếu ở khổ thơ đầu, bức tranh thiên nhiên được miêu tả bằng hình ảnh sông, sóng và con thuyền thì ở đây nó dường như dần hoàn thiện với những hình ảnh rất mới: cồn, gió nhỏ, hiu quạnh, xóm vắng, chợ chiều, bến tàu hiu quạnh. Tất cả những hình ảnh ấy gợi lên một khung cảnh nhỏ bé và hiu quạnh, thấp thoáng nhìn vào khung cảnh vắng lặng, lạnh lẽo và hiu quạnh của nơi đây. Nhưng có lẽ sự hoang vắng càng được tô đậm thêm bởi âm thanh linh thiêng của buổi chợ chiều. Âm thanh mờ nhạt của các khu chợ đóng cửa gợi lên sự mơ hồ, mục nát và hoang tàn. Tuy nhiên, cảnh vật nơi đây không chỉ được tác giả cảm nhận trong không gian, mà còn là sự chuyển tiếp của thời gian “nắng, trời”. Đoạn thơ dường như được chia thành hai phần chuyển động đối lập nhau, tạo nên một khoảng cách xa xăm, vô định tạo cho chủ thể trữ tình một cái nhìn rất riêng. Đặc biệt, sự bạc bẽo, lẻ loi của con người được thể hiện một cách sinh động trong câu thơ kết bài “Sông dài mây rộng, trời cô đơn đậu”. Đoạn thơ này sử dụng thành công thủ pháp tương phản về sự bao la của thiên nhiên “sông dài trời rộng” và “bến vắng”, từ đó nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi của cảnh vật. Người trống trải, cô đơn.

Ở khổ thơ thứ ba của cả bài thơ, tác giả sử dụng hàng loạt hình ảnh tượng trưng để bộc lộ rõ ​​hơn nỗi niềm và khát vọng giao tiếp với cuộc đời.

Trôi tới đâu, hết hàng này đến hàng khác;

Rất lớn không có phà.

không yêu cầu sự thân mật,

Lặng lẽ bờ xanh gặp bãi cát vàng.

Hình ảnh cánh bèo luôn gợi lên trong lòng mỗi chúng ta những cảm xúc thăng trầm. Nhưng ở đây không chỉ có bèo mà còn có cả “hàng, hàng” khiến lòng người càng thêm chạnh lòng, xót xa. Đồng thời, tác giả còn mở rộng sự bao la của cảnh vật qua câu thơ “bờ xanh vắng lặng gặp bãi vàng”. Dường như bức tranh thiên nhiên không ngừng mở ra, từ cảnh này sang cảnh khác, nhưng chúng ta không thể tìm thấy bóng dáng của con người ở bất cứ đâu, có phải vì con người không thể tìm thấy sợi dây để kết nối và giao tiếp? lạnh lẽo

con tàu khổng lồ không vượt qua

Không yêu cầu bất kỳ sự thân mật nào

Kết cấu phủ định “không cầu” – “không thuyền” phủ định hoàn toàn con đường nối với đời. Trước mắt tác giả, mọi thứ dường như thật xa vời, khiến anh buồn và cô đơn. Và càng buồn, càng cô đơn, anh càng khao khát được giao hòa với cuộc sống, được gắn kết với cuộc đời.

Chính vì vậy, ở ba đoạn đầu, tác giả đã bộc lộ sâu sắc nỗi buồn và niềm khao khát, sự chân thành của mình đối với thiên nhiên và cuộc sống. Ngay sau đó, kết thúc của khổ thơ như nói lên tất cả, thể hiện trọn vẹn tình yêu quê hương đất nước của tác giả:

Những lớp mây cao vắt ra những ngọn núi bạc,

Little Winged Bird: Bóng tối Chạng vạng.

Trái tim quê hương chuyển động theo dòng nước,

Hoàng hôn không khói cũng nhớ nhà.

Ở hai câu đầu, sử dụng hình ảnh giản dị và hình ảnh thơ cổ điển “mây” và “chim”, tác giả đã vẽ nên bức tranh quê hương, đất nước – một bức tranh vừa gần gũi thân quen, vừa kỳ vĩ, tráng lệ. Sau đó tác giả miêu tả tình cảm của mình đối với quê hương, đất nước từ làng quê nổi lên từ hai câu thơ này:

Lòng non nước bồng bềnh.

Hoàng hôn không khói và nhớ nhà

Đoạn thơ mượn hình ảnh sóng nước để nói lên nỗi nhớ của tác giả – nỗi nhớ quê hương, đất mẹ hùng vĩ không hề phai nhạt, khô cạn mà cứ tuôn trào không ngừng. Nỗi nhớ ấy luôn là tiếng nói của trái tim tác giả.

3. Kết luận

Tổng kết lại, “Tráng giang” là một bài thơ cổ điển và hiện đại, thể hiện chân thực và sâu sắc nỗi buồn, nỗi cô đơn của con người trước thiên nhiên bao la, rộng lớn, và ẩn sâu trong đó là tình yêu đối với thiên nhiên. Quê hương nồng nàn.

Bài soạn “Lập dàn ý phân tích bài thơ Đông Giang” của trung tâm mong muốn sẽ là nguồn tài liệu hỗ trợ các em học sinh trong quá trình tìm hiểu văn bản. Tuy nhiên, bạn không nên sao chép nội dung bài báo vào tác phẩm của mình. Nếu thấy bài viết hay và hữu ích hãy like và share nhé. cảm ơn tất cả!

Các từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất:

ý tưởng sông

Sơ lược luận văn của Zhuang Jiang

Đề cương phân tích của Dong Jiang

dàn ý bài hát

Phân tích dàn ý các bài thơ của Đông Giang

Dàn ý chi tiết của bài thơ

Dàn ý 4 bài thơ

Hãy phác thảo bức tranh thiên nhiên trong bài thơ của Tráng Giang

Lập dàn ý cho 2 câu thơ đầu của bài.

Jianghe Three Songs Outline

Bình luận trên Facebook

Văn mẫu và phân tích dàn ý bài thơ Tràng giang Huy Cận

Đánh giá bài viết!

Mentor Tư vấn (24/7) 097.948.1988

.

[nội dung được nhúng]